Tối ưu chi phí lưu trữ video dài hạn với tầng lưu trữ warm của Amazon Kinesis Video Streams

Tác giả: Jinseon Lee và Andre Sacaguti
Ngày đăng: 04/01/2026
Danh mục: Best Practices, Hi-Tech and Electronics, Intermediate (200), Internet of Things, Kinesis Video Streams, Media & Entertainment, Technical How-to

Giới thiệu

Amazon Kinesis Video Streams cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho việc quản lý video trên nền tảng đám mây trong các tổ chức an ninh vật lý và giám sát. Mặc dù các tổ chức cần khả năng ghi hình liên tục, nhưng các phương pháp lưu trữ truyền thống thường dẫn đến chi phí gia tăng. Kinesis Video Streams nổi bật trong việc quản lý video theo thời gian thực và lưu trữ ngắn hạn, phục vụ các triển khai doanh nghiệp với mạng lưới camera quy mô lớn.

Hiện nay, tính năng mới warm storage của Kinesis Video Streams đã mở rộng những khả năng này, mang lại giải pháp tiết kiệm chi phí cho việc lưu trữ video dài hạn, đồng thời giúp các tổ chức tối ưu chiến lược lưu trữ của mình.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày cách sử dụng hiệu quả tính năng warm storage mới ra mắt của Kinesis Video Streams để xây dựng một giải pháp lưu trữ video dài hạn tiết kiệm chi phí hơn nhiều, trong khi vẫn đảm bảo hiệu năng và khả năng truy cập mà hoạt động vận hành yêu cầu.

Chúng tôi đã ra mắt những gì?

Vào ngày 26 tháng 11 năm 2025, Amazon Kinesis Video Streams đã bổ sung một tầng lưu trữ warm mới, cung cấp khả năng lưu trữ tiết kiệm chi phí cho việc lưu giữ media trong thời gian dài. Tầng lưu trữ tiêu chuẩn của Kinesis Video Streams (nay được gọi là hot tier) vẫn được tối ưu cho truy cập dữ liệu theo thời gian thực và lưu trữ ngắn hạn. Tầng warm mới cho phép lưu trữ media dài hạn với độ trễ truy cập dưới một giây, cùng chi phí lưu trữ thấp hơn.

Lợi ích cho khách hàng

Trong khi tầng lưu trữ hot của Amazon Kinesis Video Streams rất phù hợp cho streaming theo thời gian thực, các yêu cầu tuân thủ quy định thường đòi hỏi thời gian lưu trữ kéo dài, khiến chi phí trở nên cao đối với khách hàng trong lĩnh vực an ninh vật lý và giám sát video doanh nghiệp.

Trước đây, khách hàng thường sử dụng hot tier của Kinesis Video Streams cho streaming, sau đó di chuyển dữ liệu sang các hệ thống lưu trữ tiết kiệm chi phí khác. Giờ đây, họ có thể giữ media trực tiếp trong warm tier của Kinesis Video Streams mà không phải chịu thêm chi phí. Điều này mang lại nhiều lợi ích:

(a) Khách hàng có thể duy trì kiến trúc đơn giản hơn mà không cần quản lý quá trình di chuyển dữ liệu, giảm chi phí vận hành, đồng thời giữ dữ liệu luôn sẵn sàng truy cập trong hệ sinh thái Kinesis Video Streams.
(b) Dữ liệu lớn được giữ lại trong Kinesis Video Streams giúp khách hàng có lịch sử dữ liệu đầy đủ hơn và giảm sự phân mảnh giữa các hệ thống lưu trữ. Điều này cho phép tăng cường khả năng phân tích thông qua việc xử lý dữ liệu liên tục dễ dàng hơn, cải thiện phân tích theo thời gian, và đơn giản hóa quá trình huấn luyện mô hình ML/AI.

Ngoài ra, chi phí ingest vào warm tier của Kinesis Video Streams được tính theo số lượng fragment được lưu trữ. Điều này cho phép các nhà phát triển kiểm soát chi phí bằng cách điều chỉnh kích thước fragment — fragment lớn giúp giảm chi phí ingest, trong khi fragment nhỏ mang lại độ trễ thấp hơn. Sự linh hoạt này giúp tối ưu cho từng use case cụ thể.

Kiến trúc

Kiến trúc lưu trữ phân tầng của Amazon Kinesis Video Streams cung cấp sự tích hợp liền mạch giữa khả năng streaming theo thời gian thực và lưu trữ dài hạn được tối ưu chi phí. Kiến trúc bao gồm hai thành phần:

  • Video ingestion: các thiết bị IoT và camera stream dữ liệu video đến các endpoint của Kinesis Video Streams
  • Storage tier: việc lựa chọn tầng lưu trữ dựa trên cấu hình của stream, và các fragment sẽ được lưu trữ ở hot hoặc warm tier
Image 1: Architecture Diagram - Data Center to Cloud Integration

Các lợi ích chính của kiến trúc này bao gồm:

  • Unified API: Cùng một bộ API của Amazon Kinesis Video Streams hoạt động trên cả hai tầng lưu trữ
  • Seamless playback: Ứng dụng có thể truy xuất video bất kể video nằm ở tầng lưu trữ nào
  • Dynamic configuration: Có thể thay đổi tầng lưu trữ mà không làm gián đoạn dịch vụ
  • Automatic lifecycle: Các chính sách tích hợp sẵn quản lý vòng đời và thời gian lưu trữ dữ liệu

Các yếu tố chi phí cần cân nhắc

Bảng dưới đây thể hiện cấu trúc giá của Amazon Kinesis Video Streams cho hot tier và warm tier tại khu vực US East (N. Virginia). Có thể thấy chi phí lưu trữ của warm tier giảm đáng kể, trong khi chi phí tiêu thụ dữ liệu vẫn giống nhau giữa hai tầng. Chi phí ingest của warm tier được tính dựa trên số lượng fragment thay vì theo GB, giúp quản lý chi phí dự đoán được cho các kịch bản lưu trữ dài hạn. Warm tier có yêu cầu thời gian lưu trữ tối thiểu 30 ngày, nghĩa là AWS sẽ tính phí ít nhất 30 ngày ngay cả khi dữ liệu bị xóa sớm hơn.

Hạng mục giáKinesis Video Streams hot tierKinesis Video Streams warm tier
Dữ liệu ingest – mỗi GB0.0085n/a
Dữ liệu ingest – mỗi 1.000 fragment được lưun/a0.0100
Dữ liệu lưu trữ – mỗi GB/tháng0.02300.0125
Dữ liệu tiêu thụ – mỗi GB0.00850.0085
Dữ liệu tiêu thụ HLS – mỗi GB0.01190.0119
Trích xuất hình ảnh ≤1080 – mỗi triệu$10$10
Trích xuất hình ảnh >1080 – mỗi triệu$18$18

Kinesis Video Streams được xây dựng trên kho dữ liệu của Amazon Simple Storage Service (Amazon S3), đảm bảo dữ liệu video được lưu trữ với độ bền và tính sẵn sàng cao. Tuy nhiên, tần suất truy cập dữ liệu video lưu trữ có thể khác nhau đáng kể tùy theo use case.

Ví dụ, trong kịch bản dữ liệu CCTV cần được lưu trữ trong 30 ngày để tuân thủ yêu cầu an ninh. Nếu không có sự kiện đặc biệt xảy ra, tần suất và số đoạn dữ liệu cần xem lại sẽ giảm dần theo thời gian. Trong các trường hợp như vậy, warm tier cho phép giảm chi phí lưu trữ trong khi vẫn duy trì cùng mức độ bền và khả dụng.

Warm tier của Amazon Kinesis Video Streams được xây dựng trên Amazon S3 Standard-Infrequent Access (S3 Standard-IA), mang lại các lợi ích sau:

  • Giảm chi phí lên đến 67%: Tiết kiệm đáng kể so với lưu trữ tiêu chuẩn của Amazon Kinesis Video Streams
  • Độ bền và khả dụng tương đương: 99.999999999% độ bền và 99.9% khả dụng
  • Tích hợp liền mạch: Tương thích với các workflow và API hiện có của Amazon Kinesis Video Streams
  • Quản lý vòng đời tự động: Quản lý dữ liệu tự động thông qua các chính sách có thể cấu hình

Bây giờ, hãy cùng xem ba cách để tối ưu chi phí bằng cách sử dụng warm tier.

1. Tối ưu chi phí dựa trên thời gian lưu trữ

Warm tier được thiết kế để tối ưu chi phí cho các use case yêu cầu lưu trữ dài hạn. Tuy nhiên, warm tier yêu cầu thời gian lưu trữ tối thiểu là 30 ngày.

Do đó, đối với các use case chỉ cần lưu trữ ngắn hạn, hot tier có thể sẽ tiết kiệm chi phí hơn.

Ví dụ phân tích chi phí thực tế: Xem xét kịch bản với 1.000 camera CCTV hoạt động 8 giờ mỗi ngày:

  • Thời gian ingest: 30 ngày
  • Bitrate: 4Mbps
  • Thời lượng fragment: 2 giây
  • Khu vực AWS: us-east-1

So sánh chi phí theo thời gian lưu trữ

Thời gian lưu trữ (ngày)Chi phí lưu trữ ($)Chi phí ingest ($)Tổng chi phí Kinesis Video Streams ($)Lợi ích Warm/Hot
HotWarmHotWarmHotWarm
7$2,233$5,201$3,586$4,219$5,818.74$9,419-62%
15$4,785$5,201$3,586$4,219$8,370.52$9,419-13%
30$9,569$5,201$3,586$4,219$13,155.09$9,41928%
60$19,138$10,401$3,586$4,219$22,724.25$14,62036%
90$28,707$15,602$3,586$4,219$32,293.41$19,82139%

Kết luận chính: Với cùng độ dài fragment, lợi ích chi phí của warm tier tăng lên khi thời gian lưu trữ dài hơn, thường bắt đầu từ mốc 30 ngày.

2. Tối ưu chi phí dựa trên độ dài fragment

Một điểm cải tiến quan trọng khác của warm tier là mô hình tính phí dựa trên fragment, thay vì dựa trên GB như hot tier. Cách tính này cho phép giảm đáng kể chi phí ingest bằng cách điều chỉnh độ dài fragment.

Bảng dưới đây cho thấy lợi ích của warm tier tăng lên so với hot tier khi độ dài fragment tăng, với thời gian lưu trữ 30 ngày.

Độ dài fragment (giây)Chi phí lưu trữ ($)Chi phí ingest ($)Tổng chi phí Kinesis Video Streams ($)Lợi ích Warm/Hot
HotWarmHotWarmHotWarm
2$9,569$5,201$3,586$4,219$13,155.09$9,41928%
5$9,569$5,201$3,586$1,687.50$13,155.09$6,888.1348%
10$9,569$5,201$3,586$843.75$13,155.09$6,044.3854%
20$9,569$5,201$3,586$421.88$13,155.09$5,622.5057%

Kết luận chính: Với cùng thời gian lưu trữ, warm tier mang lại lợi ích chi phí cao hơn khi độ dài fragment lớn hơn. Biểu đồ dưới đây minh họa điểm hòa vốn. Với thời gian lưu trữ 30 ngày, warm tier rẻ hơn hot tier khi độ dài fragment lớn hơn 1.06 giây. Với 60 ngày lưu trữ, điểm hòa vốn là 0.68 giây.

Image 2: Cost Comparison Chart - Fragment Length Analysis

3. Hiểu sự khác biệt chi phí lưu trữ theo độ phân giải camera

Mô hình định giá warm tier dựa trên số lượng fragment mang lại lợi thế chi phí rõ rệt cho các camera có bitrate cao. Bảng dưới đây so sánh chi phí cho triển khai 1.000 camera trong 30 ngày với fragment dài 5 giây.

BitrateChi phí lưu trữ ($)Chi phí ingest ($)Tổng chi phí Kinesis Video Streams ($)Lợi ích Warm/Hot
HotWarmHotWarmHotWarm
1Mbps$2,392.29$1,300.16$896.48$1,687.50$3,288.77$2,987.669%
2Mbps$4,784.58$2,600.31$1,792.97$1,687.50$6,577.55$4,287.8135%
4Mbps$9,569.16$5,200.63$3,585.94$1,687.50$13,155.09$6,888.1348%
10Mbps$23,922.89$13,001.57$8,964.84$1,687.50$32,887.74$14,689.0755%

Kết luận chính:

  • Bitrate cao tiết kiệm nhiều hơn: Stream 4 Mbps giảm 48% chi phí, trong khi 1 Mbps chỉ giảm 9%
  • Ưu thế ingest ổn định: Chi phí ingest của warm tier không đổi ở mức $1,687.50 bất kể bitrate
  • Mở rộng chi phí lưu trữ: Chi phí lưu trữ warm tier tăng theo bitrate nhưng thấp hơn đáng kể so với hot tier
  • Phân tích hòa vốn: Tất cả các kịch bản đều cho thấy lợi ích chi phí rõ rệt khi sử dụng warm tier cho lưu trữ dài hạn

Mô hình định giá dựa trên fragment này cho phép lưu trữ và xử lý video độ phân giải cao với khối lượng dữ liệu lớn một cách tiết kiệm hơn đáng kể. Chất lượng video và bitrate càng cao, lợi ích chi phí của warm tier càng rõ rệt.

Cấu hình tầng lưu trữ

Cấu hình thời gian lưu trữ cho các stream hiện có có thể được cập nhật dễ dàng, và các thay đổi sẽ được áp dụng ngay cho các fragment được thu thập sau thời điểm cập nhật. Dưới đây là lệnh AWS CLI để cập nhật hoặc tạo stream sử dụng warm tier trong Amazon Kinesis Video Streams.

Cập nhật cấu hình lưu trữ

Nếu bạn có một stream hiện đang sử dụng hot tier, bạn có thể cập nhật sang warm tier như sau:

STREAM_INFO=$(aws kinesisvideo describe-stream \
--stream-name "$STREAM_NAME" \
--region $REGION)

CURRENT_VERSION=$(echo "$STREAM_INFO" | jq -r '.StreamInfo.Version')
aws kinesisvideo update-stream-storage-configuration \
--stream-name "$STREAM_NAME" \
--current-version "$CURRENT_VERSION" \
--stream-storage-configuration DefaultStorageTier="WARM" \
--region $REGION

Tạo stream với warm tier

Bạn có thể tạo một stream mới sử dụng warm tier bằng lệnh sau:

aws kinesisvideo create-stream \
--stream-name $STREAM_NAME \
--media-type "video/h264" \
--data-retention-in-hours 720 \
--stream-storage-configuration '{
"DefaultStorageTier": "WARM"
}' \
--region $REGION

Cấu hình thời gian lưu trữ của các stream có thể được thay đổi dễ dàng, và các thay đổi sẽ được áp dụng ngay cho các fragment thu thập sau đó. Việc phát video của stream vẫn không bị gián đoạn ngay cả khi thay đổi cấu hình lưu trữ.

Dọn dẹp tài nguyên

Để tránh phát sinh chi phí không cần thiết, hãy đảm bảo bạn xóa các stream thử nghiệm đã tạo trong quá trình thực hành. Lưu ý rằng việc xóa stream sẽ xóa vĩnh viễn toàn bộ dữ liệu video đã lưu trữ, bất kể đang sử dụng tầng lưu trữ nào.

Xóa stream

STREAM_INFO=$(aws kinesisvideo describe-stream \
--stream-name "$STREAM_NAME" \
--region $REGION)

STREAM_ARN=$(echo "$STREAM_INFO" | jq -r '.StreamInfo.StreamARN')
CURRENT_VERSION=$(echo "$STREAM_INFO" | jq -r '.StreamInfo.Version')

aws kinesisvideo delete-stream \
--stream-arn "$STREAM_ARN" \
--current-version "$CURRENT_VERSION" \
--region $REGION

Lưu ý quan trọng

  • Việc xóa stream là không thể hoàn tác và sẽ xóa toàn bộ dữ liệu video liên quan
  • Dữ liệu ở cả hot tier và warm tier đều sẽ bị xóa vĩnh viễn
  • Hãy đảm bảo bạn đã sao lưu mọi dữ liệu video quan trọng trước khi xóa
  • Quá trình xóa có thể mất vài phút để hoàn tất

Kết luận

Khả năng lưu trữ phân tầng của Amazon Kinesis Video Streams mang lại một phương pháp tiết kiệm chi phí để quản lý dữ liệu video. Thông qua tính năng này, các tổ chức có thể giảm đáng kể chi phí lưu trữ trong khi vẫn duy trì hiệu quả vận hành. Chi phí có thể được kiểm soát bằng ba biến số chính: độ dài fragment, thời gian lưu trữ và bitrate của độ phân giải.

(a) Với cùng độ dài fragment, lợi ích chi phí của warm tier cao hơn khi thời gian lưu trữ dài hơn, thường từ 30 ngày trở lên;
(b) Với cùng thời gian lưu trữ, warm tier mang lại lợi ích cao hơn khi độ dài fragment lớn hơn;
(c) Với cùng độ dài fragment và thời gian lưu trữ, lợi ích chi phí của warm tier tăng lên khi bitrate cao hơn.

Chìa khóa để triển khai thành công nằm ở việc hiểu rõ mô hình truy cập, yêu cầu lưu trữ và mục tiêu tối ưu chi phí của tổ chức bạn. Hãy bắt đầu với việc triển khai thử nghiệm trên các stream không quan trọng, theo dõi kết quả và dần mở rộng ra toàn bộ hạ tầng video. Lưu trữ phân tầng của Kinesis Video Streams không chỉ là một công cụ giảm chi phí, mà còn là yếu tố chiến lược giúp các ứng dụng IoT sử dụng video phát triển bền vững về mặt kinh tế.

Các bước tiếp theo

Bạn đã sẵn sàng tối ưu chi phí cho giải pháp video của mình với lưu trữ phân tầng của Kinesis Video Streams chưa? Dưới đây là các tài nguyên để bạn bắt đầu:

  1. Chi phí mỗi GB/tháng được tính như sau: Chi phí lưu trữ theo khu vực mỗi GB × Tổng dung lượng (GB)/ngày × Số lượng camera × Thời gian lưu trữ (ngày). Đối với warm tier, nếu thời gian lưu trữ nhỏ hơn 30 ngày, chi phí sẽ được cố định ở mức của 30 ngày.
  2. Chi phí ingest hàng tháng được tính như sau:
    Hot tier: Chi phí ingest hàng tháng (GB) × Bitrate ÷ 8 × Thời gian thu thập mỗi ngày (giờ) × 3600 ÷ 1024 × Số lượng camera × Thời gian lưu trữ (ngày)
    Warm tier: Chi phí ingest hàng tháng (GB) × Thời gian thu thập mỗi ngày (giờ) × 3600 ÷ Độ dài fragment (giây) ÷ 1000 × Số lượng camera × Thời gian lưu trữ (ngày)

Tác giả

Profile photo for Andre Sacaguti

Andre Sacaguti Andre Sacaguti là Sr. Product Manager tại AWS, phụ trách Kinesis Video Streams. Anh hỗ trợ các tổ chức chuyển đổi dữ liệu video thành insight có thể hành động, đồng thời nghiên cứu cách các AI agent có thể làm cho video streaming trở nên thông minh và tương tác hơn. Trước khi gia nhập AWS, Andre từng xây dựng và ra mắt các sản phẩm IoT tại T-Mobile và Qualcomm, giúp các thiết bị kết nối hoạt động thông minh và an toàn hơn.

Jinseon Lee Jinseon Lee là Senior IoT GTM Solutions Architect, chuyên về IoT và Robotics tại AWS APJ. Với hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ và phát triển phần mềm, Jinseon đã đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, hỗ trợ khách hàng thiết kế và triển khai các kiến trúc cloud tối ưu.